bốn bên

bốn bên

Công viên có cảnh quan đẹp, được bao quanh bởi cây xanh bốn bên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến bốn bên, bốn phía: Dùng để chỉ sự tham gia, liên quan hoặc thỏa thuận giữa bốn bên, bốn phe phái hoặc bốn quốc gia riêng biệt.
    • Thuộc về bốn hướng, bốn phía xung quanh: Chỉ không gian, vị trí liên quan đến cả bốn phía.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc đàm phán bốn bên đã đạt được thỏa thuận quan trọng. (Chỉ cuộc đàm phán sự tham gia của bốn phe, bên khác nhau.)
    • Công viên cảnh quan đẹp, được bao quanh bởi cây xanh bốn bên. (Chỉ không gian xung quanhcả bốn phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương, thơ ca: Có thể dùng để miêu tả không gian mênh mông, rộng lớn được nhìn từ trung tâm ra xung quanh.
    • Trời cao, đất rộng, bốn bên núi. (Miêu tả khung cảnh thiên nhiên hùng vĩmọi phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Bốn phương (danh từ): Chỉ bốn hướng đông, tây, nam, bắc; thường dùng với nghĩa rộng khắp mọi nơi.

    • Tiếng tăm lừng lẫy bốn phương. (Danh tiếng vang xa khắp nơi.)
  • Tứ phía (danh từ): Cách nói khác của "bốn phía", chỉ không gian xung quanh.

    • Yên lặng bao trùm tứ phía. (Sự yên tĩnh bao trùm khắp mọi phía xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tứ bên: Cùng nghĩa, chỉ bốn phía xung quanh (ít dùng trong văn phong hành chính, ngoại giao).
  • Bốn phía: Thường dùng để chỉ không gian xung quanh hơn các bên tham gia thỏa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'bốn bên' trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Bốn bề thế lực: Thành ngữ chỉ tình thế bị bao vây, áp lực từ nhiều phía.
    • Công ty đang trong tình thế bốn bề thế lực, khó có thể phát triển. (Công ty đang chịu sức ép từ nhiều đối thủ, khó khăn xung quanh.)